Đối với người dùng WordPress, việc bảo mật trang web là một nhiệm vụ quan trọng. Với sự phổ biến ngày càng tăng của nền tảng này, các cuộc tấn công và rủi ro an ninh cũng đang gia tăng. Để giúp bạn bảo vệ trang web WordPress của mình, dưới đây là một số Các Phương Pháp Bảo Mật WordPress Căn Bản mà bạn nên biết. Chúng giúp bạn xây dựng một tường lửa vững chắc để bảo vệ dữ liệu và khách hàng của bạn.
Phương pháp bảo mật từ hosting của bạn: phương căn bản nhất
Hosting đóng vai trò quan trọng như một chiếc tủ lưu trữ chứa mã nguồn và cơ sở dữ liệu của trang web. Điều này có nghĩa là nếu hosting bị tấn công, tất cả các trang web trên đó có thể bị nguy hiểm và không thể hoạt động.
Lựa chọn dịch vụ Hosting uy tín
Một hosting bị thiếu bảo mật thường sử dụng các phiên bản phần mềm lỗi thời, không đáng tin cậy và thiếu các biện pháp bảo mật chuyên nghiệp.
Trên thị trường hiện nay có hàng nghìn dịch vụ hosting, tuy nhiên chỉ có vài chục dịch vụ thực sự chất lượng, đi kèm với đội ngũ kỹ thuật tốt và luôn cập nhật công nghệ mới.
Ngoài việc xem xét về giá cả và tài nguyên máy chủ, bạn cũng nên quan tâm đến danh tiếng của nhà cung cấp hosting.
Ngăn chặn lây nhiễm chéo trên Hosting
Hiện tượng lây nhiễm chéo, còn được gọi là Cross-Site Contamination, là một vấn đề quan trọng cần xem xét trong bảo mật.
Mỗi gói hosting (hoặc gói VPS) có thể tương đồng như một ngôi nhà với nhiều căn phòng, và mỗi phòng chứa một trang web riêng biệt.
Điều này đồng nghĩa rằng nếu một trang web bị tấn công, các trang web khác trên cùng hosting có thể bị tấn công thông qua việc thực thi mã PHP với quyền hạn tương ứng.
Sử dụng chứng chỉ bảo mật SSL
Chứng chỉ bảo mật SSL đã trở thành yêu cầu bắt buộc cho mọi trang web hiện nay. Nếu bạn không sử dụng SSL, trình duyệt sẽ cảnh báo hoặc ngăn người dùng truy cập trang web của bạn.
Giao thức bảo mật SSL cho phép mã hóa thông tin giao tiếp giữa trình duyệt và máy chủ, ngăn ngừa các cuộc tấn công đánh cắp dữ liệu trên trình duyệt của người dùng, chẳng hạn như thông tin thẻ ngân hàng và thông tin đăng nhập.
Kết nối hosting/VPS bằng giao thức bảo mật SFTP
Khi kết nối từ xa với hosting hoặc VPS, người dùng thường sử dụng giao thức truyền tải dữ liệu FTP. Tuy nhiên, giao thức này không mã hóa dữ liệu, làm cho nó dễ bị tấn công bởi hacker để đánh cắp thông tin truy cập.
Do đó, khi kết nối từ xa, hãy sử dụng giao thức SFTP, một giao thức hỗ trợ mã hóa thông tin.

Sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản Hosting, VPS, cPanel, FTP
Không chỉ tài khoản quản trị trang web mới có thể bị tấn công, mà các tài khoản khác cũng có thể bị hacker thử đoán. Vì vậy, hãy đảm bảo tất cả các tài khoản của bạn đều sử dụng mật khẩu mạnh.
Sử dụng phiên bản PHP mới nhất
Phiên bản PHP cũ đã không còn được hỗ trợ. Việc sử dụng phiên bản PHP cũ có thể gây ra các lỗ hổng bảo mật và không được hỗ trợ sửa lỗi.
Việc nâng cấp lên các phiên bản PHP mới nhất như PHP 7.4 và 8.1 giúp cải thiện hiệu suất và bảo mật cho trang web của bạn.
Nhớ kiểm tra xem dịch vụ hosting mà bạn sử dụng có hỗ trợ các phiên bản PHP mới nhất hay không.
Như vậy, các phương pháp bảo mật căn bản trên hosting có thể giúp bảo vệ trang web của bạn khỏi các rủi ro tiềm ẩn và tấn công từ phía ngoài. Hãy luôn duy trì các biện pháp bảo mật để đảm bảo trải nghiệm an toàn cho bạn và khách hàng của bạn.

Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chọn dịch vụ hosting uy tín?
Việc chọn dịch vụ hosting uy tín đòi hỏi bạn nên xem xét về đội ngũ kỹ thuật, cập nhật công nghệ, và danh tiếng của nhà cung cấp. Hãy lựa chọn các dịch vụ hosting có thể cung cấp biện pháp bảo mật chuyên nghiệp.
Tại sao việc sử dụng SSL quan trọng?
SSL giúp mã hóa thông tin giao tiếp giữa trình duyệt và máy chủ, ngăn ngừa việc đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng như thông tin thẻ ngân hàng. Điều này tạo nên một môi trường trực tuyến an toàn và đáng tin cậy.
Làm thế nào để đảm bảo mật khẩu mạnh cho tài khoản của tôi?
Để có mật khẩu mạnh, bạn nên sử dụng một tổ hợp của chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Hãy tránh sử dụng thông tin cá nhân dễ đoán và đảm bảo mật khẩu dài ít nhất 8 ký tự.
Tôi cần làm gì nếu trang web của tôi sử dụng phiên bản PHP cũ không còn được hỗ trợ?
Nếu trang web của bạn sử dụng phiên bản PHP cũ không còn được hỗ trợ, hãy nâng cấp lên phiên bản PHP mới nhất mà dịch vụ hosting của bạn hỗ trợ. Điều này giúp cải thiện bảo mật và hiệu suất cho trang web của bạn.
Làm thế nào để ngăn chặn lây nhiễm chéo trên hosting?
Bạn có thể ngăn chặn lây nhiễm chéo bằng cách cài đặt các biện pháp bảo mật như CloudLinux và tường lửa giữa các trang web trên cùng một hosting/VPS. Sử dụng các dịch vụ như Sucuri Firewall cũng giúp ngăn chặn lây nhiễm chéo hiệu quả.
Tôi có thể sử dụng chứng chỉ SSL miễn phí như thế nào?
Nhiều dịch vụ hosting hỗ trợ cài đặt chứng chỉ SSL miễn phí như Let’s Encrypt. Bạn có thể kích hoạt chứng chỉ này thông qua bảng điều khiển của dịch vụ hosting hoặc cài đặt thủ công dễ dàng trên VPS.
Các phương pháp bảo mật WordPress căn bản
Cập nhật thường xuyên
Cập nhật là một yếu tố quan trọng để bảo mật trang web WordPress. Việc cập nhật phiên bản WordPress mới nhất và các plugin kèm theo không chỉ giúp bạn trải nghiệm tính năng tốt hơn, mà còn bao gồm cả các bản vá bảo mật. Các phiên bản cũ có thể chứa lỗ hổng bảo mật mà tin tặc có thể tận dụng. Luôn theo dõi và cập nhật các thành phần của trang web để giảm thiểu nguy cơ.
Sử dụng mật khẩu mạnh
Mật khẩu yếu là cửa vào dễ dàng cho tin tặc. Hãy sử dụng mật khẩu mạnh, bao gồm cả chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Tránh sử dụng thông tin cá nhân hoặc mật khẩu dễ dàng đoán, như ngày sinh hay tên của bạn. Sử dụng các dịch vụ quản lý mật khẩu để tạo và lưu trữ mật khẩu an toàn.
Xác thực hai yếu tố
Xác thực hai yếu tố (2FA) là một lớp bảo mật bổ sung bằng cách yêu cầu người dùng cung cấp hai phương pháp xác thực khác nhau để đăng nhập. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi tin tặc có mật khẩu, họ vẫn cần một yếu tố xác thực bổ sung để truy cập. Sử dụng plugin 2FA để thêm tính năng này vào trang web WordPress của bạn.
Sao lưu định kỳ
Sao lưu định kỳ là một phần quan trọng của chiến lược bảo mật. Nếu trang web của bạn bị tấn công hoặc gặp sự cố, bạn có thể khôi phục lại phiên bản đã sao lưu. Sử dụng các plugin sao lưu để tự động sao lưu dữ liệu hàng ngày, và lưu trữ bản sao lưu ở nơi an toàn ngoại trừ máy chủ chính của bạn.
Giới hạn truy cập hệ thống
Hạn chế quyền truy cập cho người dùng và vai trò là một cách hiệu quả để bảo mật trang web. Không cần thiết phải cho phép tất cả mọi người truy cập vào các phần quản lý trang web. Thay vào đó, chỉ cấp quyền truy cập cần thiết cho từng người dùng, và loại bỏ các tài khoản không sử dụng.
Theo dõi hoạt động trang Web
Theo dõi hoạt động của trang web để phát hiện sớm các dấu hiệu của tấn công. Sử dụng các công cụ theo dõi bảo mật để kiểm tra các lần đăng nhập bất thường hoặc các hoạt động đáng ngờ khác. Khi bạn phát hiện điều gì đó không bình thường, hãy có biện pháp ngăn chặn kịp thời.
Bảo mật cơ sở dữ liệu cho WordPress: Ngăn chặn cuộc tấn công SQL Injection
Cơ sở dữ liệu của WordPress thường trở thành mục tiêu của cuộc tấn công SQL Injection (SQLi), một trong những hình thức tấn công phổ biến nhằm xâm nhập vào hệ thống và thực hiện các thao tác trái phép trên cơ sở dữ liệu.
Khai báo thông tin cơ sở dữ liệu
Khi cài đặt WordPress, việc khai báo thông tin cơ sở dữ liệu thường được thực hiện một cách dễ dàng. Tuy nhiên, việc lựa chọn tên người dùng và mật khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các tấn công.
Tránh sử dụng các thông tin đăng nhập phổ biến như “root/123456” hoặc “admin/123456”. Đây thường là những tùy chọn mà các hacker sẽ thử để xâm nhập vào hệ thống.
Sử dụng prefix an toàn cho cơ sở dữ liệu
Mỗi cơ sở dữ liệu trong WordPress sẽ có một tiền tố (prefix) đi kèm. Mặc định, tiền tố thường là “wp_”, và tên cơ sở dữ liệu thường dựa trên tên trang web hoặc từ “wordpress”. Ví dụ: “wp_wordpress” hoặc “wp_quicksite”.
Trong các cuộc tấn công SQLi, các hacker thường tìm cách lợi dụng các lỗ hổng lập trình để thực thi các lệnh truy vấn và sửa đổi dữ liệu trái phép. Họ thường thử với các tên cơ sở dữ liệu dạng “wp_wordpress” hoặc “wp_tenwebsite” (ví dụ: wp_quicksite).
Việc sử dụng một tiền tố và tên cơ sở dữ liệu khác biệt có thể giảm thiểu rủi ro bị tấn công.
Bảo mật File cấu hình wp-config.php
File cấu hình wp-config.php chứa thông tin quan trọng về cấu hình cơ sở dữ liệu và các khóa bảo mật của WordPress. Nếu hacker có thể truy cập vào file này, khả năng thành công của cuộc tấn công sẽ rất cao.
Nếu hacker có thể chỉnh sửa file wp-config.php, họ có thể xâm nhập vào hệ thống với quyền quản trị và thực hiện các hoạt động không hợp pháp trên trang web.
Trong trường hợp hosting/VPS bị tấn công, thông tin trong file wp-config.php thường không bị khai thác, trừ khi các theme hoặc plugin sử dụng bị lỗi bảo mật nghiêm trọng.
Để bảo vệ file wp-config.php khỏi việc bị chỉnh sửa khi bị tấn công, bạn nên cấu hình quyền truy cập cho file này bằng cách CHMOD thành 440 hoặc 400. Điều này sẽ giới hạn quyền chỉnh sửa và thực thi file này cho người dùng ngoài chủ sở hữu hosting.
Sử dụng themes & plugins an toàn cho WordPress: Đảm bảo tính ổn định và bảo mật
Khi các vấn đề như trình hiển thị không đúng, tốc độ trang chậm chạp, hoặc thậm chí là các sự cố bảo mật xuất hiện trên trang web WordPress, nhiều người dùng thường nghĩ ngay đến việc sử dụng Themes & Plugins không an toàn.
Tránh xa themes & plugins không có nguồn gốc rõ ràng
Một thực tế quan trọng là bạn nên luôn tránh xa các Themes & Plugins không có nguồn gốc rõ ràng. Trong cộng đồng WordPress, các Themes & Plugins thương mại thường được chia sẻ và phân phối qua nhiều trang web, bao gồm các trang web chia sẻ miễn phí, nhưng thường không tuân theo các quy tắc bản quyền và bảo mật.
Những trang web cung cấp các phiên bản “null” của các Themes & Plugins thương mại thường không đảm bảo tính an toàn và bảo mật. Chúng thường can thiệp vào mã nguồn để bỏ qua việc kiểm tra bản quyền, và có thể chứa các mã độc hại.
GPL License – Sự hiểu lầm
Nhiều trang web chia sẻ Themes & Plugins miễn phí thông qua giấy phép GPL (General Public License). Tuy nhiên, việc sử dụng GPL không đồng nghĩa với việc mọi nguồn gốc đều an toàn và hợp pháp. Một số Themes & Plugins GPL miễn phí trên các trang chia sẻ thường được sửa đổi và chứa mã độc hại.
Đôi khi, các Themes & Plugins từ các nguồn không đáng tin cậy có thể chứa các chức năng bổ sung hoặc thậm chí là mã độc được chèn vào mã nguồn, tạo ra các cánh cửa hậu cho hacker tấn công.
Đặt sự an toàn lên hàng đầu
Khi lựa chọn Themes & Plugins cho trang web WordPress của bạn, luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu. Hãy sử dụng các nguồn đáng tin cậy như các trang chính thức của WordPress hoặc các thị trường chứa Themes & Plugins an toàn và được kiểm định.
Hãy nhớ rằng việc chọn các Themes & Plugins không đáng tin cậy có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như backdoor vào mã nguồn, mã độc, chèn backlinks không mong muốn, và gây tổn hại cho trang web của bạn.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Themes & Plugins Từ WP Repository
Việc sử dụng Themes và Plugins miễn phí từ WP Repository là một quy trình quan trọng đối với trang web WordPress của bạn. Tuy nhiên, có một số điểm cần lưu ý để đảm bảo tính bảo mật và ổn định của trang web.
Quét mã nguồn để dò Malware
Themes và Plugins miễn phí trên WP Repository trải qua một quy trình quét mã nguồn tự động để phát hiện malware trước khi được đăng lên trang web của bạn. Tuy nhiên, quá trình này chỉ có khả năng phát hiện các malware đã biết và không thể dò được các backdoor hoặc lỗ hổng bảo mật phức tạp trong mã nguồn.
Lựa chọn themes & plugins an toàn
Khi lựa chọn Themes và Plugins từ WP Repository, bạn nên tuân theo các nguyên tắc sau:
- Cập Nhật Phiên Bản: Đảm bảo Themes/Plugins đã được cập nhật để tương thích với phiên bản WordPress mới nhất.
- Số Lượt Kích Hoạt & Đánh Giá: Xem số lượt kích hoạt và đánh giá của Themes/Plugins để đánh giá tính đáng tin cậy.
- Tác Giả (Author): Kiểm tra thông tin về tác giả, xem họ có Website riêng hoặc thuộc công ty nào không.
- Lược Đồ Hình (Changelog): Đọc lược đồ hình để biết các cập nhật và sửa lỗi gần đây.
Đề phòng các vấn đề bảo mật
Hiện tượng hacker mua lại Themes và Plugins từ WP Repository rồi cài backdoor vào để tấn công trang web ngày càng phổ biến. Vì vậy:
- Kiểm Tra Tác Giả: Tránh mua các Themes/Plugins từ tác giả không đáng tin cậy hoặc không được cộng đồng WordPress khuyến nghị.
- Cập Nhật Thường Xuyên: Đảm bảo các Themes/Plugins luôn được cập nhật phiên bản mới để loại bỏ lỗ hổng bảo mật.
- Hạn Chế Sử Dụng: Xóa các Themes/Plugins không sử dụng để tránh mở cửa cho hacker qua các backdoor.
Cập nhật định kỳ
Bảo mật là một cuộc chiến không bao giờ kết thúc. Ngay cả khi bạn sử dụng Themes, Plugins hoặc mã nguồn WordPress mới nhất, vẫn có thể xuất hiện các lỗ hổng bảo mật chưa được phát hiện.
Hãy luôn theo dõi và cập nhật phiên bản mới của mã nguồn WordPress, Themes và Plugins để đảm bảo tính bảo mật và ổn định cho trang web của bạn.
Theo dõi bảo mật WordPress một cách định kỳ
Như đã đề cập trước đó, không ai và không gì là hoàn toàn miễn phí khỏi lỗ hổng bảo mật, bất kể là trong mã nguồn WordPress, các themes, hay plugins. Các điểm yếu này thường dựa vào khả năng của hacker để khai thác chúng.
Việc giữ cho mã nguồn WordPress, themes và plugins của bạn cập nhật luôn là điều quan trọng. Một “outdated code” chỉ đơn giản là bạn sử dụng phiên bản cũ của WordPress, themes hoặc plugins.
Nguy cơ tiềm ẩn ở đây là những phiên bản cũ thường chứa các lỗ hổng bảo mật mà cộng đồng WordPress đã biết và công bố. Nếu hacker tìm cách tấn công trang web của bạn bằng cách khai thác những lỗ hổng này, tỷ lệ thành công gần như là 100%.
Vì thế, bạn nên liên tục theo dõi các thông tin về bảo mật WordPress để có thể ứng phó kịp thời. Dưới đây là một số trang web bảo mật WordPress nổi tiếng mà bạn nên thường xuyên cập nhật:
- Sucuri Blog: Đây là blog của một dịch vụ bảo mật hàng đầu thế giới, được biết đến với tường lửa WordPress hàng đầu.
- WordFence Blog: Được viết bởi nhà phát triển plugin bảo mật nổi tiếng WordFence.
- iThemes Blog: Blog của tập đoàn sở hữu iThemes Security & BackupBuddy.
- GetAstra Blog: Blog của một công ty bảo mật đang phát triển tường lửa WordPress.
Kết luận
Bảo mật WordPress không phải là điều khó khăn, miễn là bạn tuân thủ các phương pháp được các chuyên gia bảo mật khuyên dùng. Việc thường xuyên cập nhật các bản update của WordPress, themes và plugins có thể giúp bạn tránh được hầu hết các cuộc tấn công phổ biến.









